搜索引擎
—
Gợi nhớ
Từ "搜索引擎" (sōusuǒ yǐnqíng) nghĩa là "Công cụ tìm kiếm / Search Engine", ghép bởi: 搜 (sōu): tìm kiếm + 索 (suǒ): dây thừng + 引 (yǐn): kéo + 擎 (qíng): Trong từ: 引擎 (động cơ).
Thành phần cấu tạo
搜索引擎
Công cụ tìm kiếm / Search Engine
扌
叟
十
冖
糸
弓
Phân tích từ 搜索引擎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công cụ tìm kiếm / Search Engine
Ví dụ (6)
谷歌是目前全球市场份额最大的搜索引擎。
Google là công cụ tìm kiếm sở hữu thị phần toàn cầu lớn nhất hiện nay.
搜索引擎通过网络爬虫不断抓取网页,并建立庞大的索引数据库。
Công cụ tìm kiếm liên tục thu thập dữ liệu trang web thông qua các con robot cào web (web crawler), và thiết lập cơ sở dữ liệu chỉ mục khổng lồ.
优化网页结构能让搜索引擎更容易地理解和抓取网页内容。
Tối ưu hóa cấu trúc trang web có thể giúp công cụ tìm kiếm dễ dàng hiểu và thu thập nội dung trang web hơn.
淘宝内部的搜索引擎会根据用户的搜索习惯,个性化推荐相关产品。
Công cụ tìm kiếm nội bộ của Taobao sẽ căn cứ vào thói quen tìm kiếm của người dùng để đề xuất các sản phẩm liên quan cá nhân hóa.
优化宝贝标题中的关键词,是提高商品在搜索引擎中排名的好方法。
Tối ưu hóa từ khóa trong tiêu đề sản phẩm là phương pháp tốt để nâng cao thứ hạng sản phẩm trên công cụ tìm kiếm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây