加盟商
—
Phân tích từ 加盟商
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đại lý nhượng quyền / Franchisee
Ví dụ (3)
总部会为加盟商提供统一的店铺装修设计图纸和员工培训。
Trụ sở chính sẽ cung cấp cho các đại lý nhượng quyền (franchisee) bản vẽ thiết kế trang trí cửa hàng thống nhất và đào tạo nhân viên.
加盟商需要按年向品牌方缴纳加盟费、保证金以及管理费。
Đại lý nhượng quyền cần nộp phí nhượng quyền, tiền ký quỹ cũng như phí quản lý theo năm cho phía thương hiệu.
品牌方如果对加盟商的食品安全监管不力,会给品牌声誉带来巨大风险。
Phía thương hiệu nếu giám sát an toàn thực phẩm của các đại lý nhượng quyền không chặt chẽ sẽ mang lại rủi ro lớn cho danh tiếng thương hiệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây