打折促销
—
Phân tích từ 打折促销
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Khuyến mãi giảm giá phần trăm
Ví dụ (2)
店铺推出全场商品打折促销,吸引了大量顾客排队选购。
Cửa hàng tung ra chương trình khuyến mãi giảm giá toàn bộ sản phẩm, thu hút lượng lớn khách hàng xếp hàng chọn mua.
过度依赖打折促销可能会损害品牌形象,并让消费者产生非低价不买的心理。
Lạm dụng khuyến mãi giảm giá có thể làm tổn hại hình ảnh thương hiệu và khiến người tiêu dùng nảy sinh tâm lý không rẻ thì không mua.
2
động từ
Nghĩa:Khuyến mãi giảm giá phần trăm
Ví dụ (1)
商家决定在换季时将清仓服装打折促销,以便快速收回周转资金。
Người bán quyết định giảm giá khuyến mãi đối với quần áo thanh lý khi giao mùa để nhanh chóng thu hồi dòng vốn luân chuyển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây