满减活动
—
Phân tích từ 满减活动
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chương trình giảm giá khi đạt mốc mua
Ví dụ (3)
在大促期间,满减活动是各大商家拉高店铺客单价的常用手段。
Trong thời gian khuyến mãi lớn, chiến dịch mua hàng giảm giá theo mốc chi tiêu (mặt hàng m满减) là phương thức thường dùng của các nhà bán để đẩy cao giá trị trung bình đơn hàng.
消费者为了凑够满减活动的门槛,往往会购买一些计划外的额外商品。
Người tiêu dùng để gom đủ mốc của chương trình giảm giá thường sẽ mua thêm một số sản phẩm ngoài kế hoạch.
我们店铺这次设计的跨店满减活动获得了非常理想的成交额。
Chương trình mua giảm giá liên gian hàng do shop chúng tôi thiết kế lần này đã nhận được doanh số giao dịch vô cùng lý tưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây