用户体验
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trải nghiệm người dùng (UX)
Ví dụ (3)
简化结账流程、减少表单填写能显著提升移动端网页的用户体验。
Đơn giản hóa quy trình thanh toán và bớt điền biểu mẫu có thể nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) trên giao diện di động một cách rõ rệt.
我们需要根据可用性测试的结果来不断迭代设计,以改善产品的用户体验。
Chúng tôi cần liên tục lặp lại tối ưu hóa thiết kế dựa trên kết quả kiểm thử tính khả dụng để cải thiện trải nghiệm người dùng của sản phẩm.
该APP由于过度加载广告且经常闪退,导致用户体验非常糟糕。
Ứng dụng này do tải quảng cáo quá mức và thường xuyên bị văng ra ngoài, dẫn tới trải nghiệm người dùng vô cùng tồi tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây