宣传策划
—
Phân tích từ 宣传策划
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
Ví dụ (2)
优质的宣传策划能够帮助新品牌在短时间内获得极高的曝光和讨论度。
Kế hoạch tuyên truyền quảng bá (publicity planning) chất lượng cao có thể giúp thương hiệu mới đạt được độ hiển thị và lượt thảo luận cực cao trong thời gian ngắn.
电影上映前,制片方会制定一整套包含路演和线上预告的宣传策划。
Trước khi phim chiếu rạp, phía sản xuất sẽ xây dựng một bộ kế hoạch tuyên truyền bao gồm cả chạy roadshow và tung trailer trực tuyến.
2
động từ
Nghĩa:Kế hoạch tuyên truyền quảng bá
Ví dụ (1)
运营团队正忙着为下个月的周年庆活动进行新一轮的宣传策划。
Đội ngũ vận hành đang bận rộn thiết kế tuyên truyền vòng mới cho chiến dịch kỷ niệm thành lập vào tháng tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây