意见反馈
—
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi ý kiến
Ví dụ (2)
我们在官网底部设立了专门的意见反馈信箱,用于收集用户的改进建议。
Chúng tôi đã thiết lập hòm thư phản hồi ý kiến (feedback box) chuyên biệt dưới cùng trang web chính thức, dùng để thu thập các đề xuất cải tiến của người dùng.
仔细分析客户的意见反馈能帮产品经理及时发现软件中隐藏的漏洞。
Phân tích kỹ lưỡng phản hồi của khách hàng có thể giúp giám đốc sản phẩm phát hiện kịp thời các lỗi ẩn giấu trong phần mềm.
2
động từ
Nghĩa:Phản hồi ý kiến
Ví dụ (1)
用户如果在使用过程中遇到任何故障,随时可以在APP的帮助中心里意见反馈。
Người dùng nếu gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình sử dụng, bất cứ lúc nào cũng có thể gửi phản hồi tại trung tâm trợ giúp của ứng dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây