用户评价
—
Phân tích từ 用户评价
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của người dùng
Ví dụ (2)
在网购时,商品的真实用户评价往往是决定消费者是否下单的关键。
Khi mua sắm online, nhận xét thực tế của người dùng (user reviews) về sản phẩm thường là mấu chốt quyết định xem khách hàng có lên đơn hay không.
商家需要正视负面的用户评价,并通过改进服务来挽回店铺信誉。
Người bán cần đối diện thẳng thắn với các đánh giá tiêu cực của người dùng, và khôi phục uy tín của shop thông qua cải thiện chất lượng dịch vụ.
2
động từ
Nghĩa:Đánh giá của người dùng
Ví dụ (1)
平台通过提供小额红包优惠来鼓励买家在收货后积极地用户评价。
Sàn khuyến khích người mua tích cực đánh giá sau khi nhận hàng bằng cách cung cấp các bao lì hồng nhỏ ưu đãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây