Gợi nhớ
Từ "控油洗面奶" (kòngyóu xǐmiànnǎi) mang nghĩa "Sữa rửa mặt kiềm dầu", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 奶 (nǎi - nãi): "Sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶).