抗衰老
—
Phân tích từ 抗衰老
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chống lão hóa
Ví dụ (2)
过了二十五岁,就应该开始进行抗衰老护理了。
Qua tuổi 25, bạn nên bắt đầu thực hiện chăm sóc chống lão hóa rồi.
保持健康饮食和充足睡眠能帮助身体抗衰老。
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và ngủ đủ giấc có thể giúp cơ thể chống lão hóa.
2
tính từ
Nghĩa:Chống lão hóa
Ví dụ (1)
视黄醇是很多抗衰老护肤品中的核心成分。
Retinol là thành phần cốt lõi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây