玻尿酸
—
Phân tích từ 玻尿酸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Axit hyaluronic (HA)
Ví dụ (3)
玻尿酸因其强大的锁水功能被广泛用于保湿护肤品中。
Axit hyaluronic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm nhờ khả năng khóa nước mạnh mẽ.
这款玻尿酸原液能迅速补充皮肤流失的水分。
Serum axit hyaluronic nguyên chất này có thể nhanh chóng bổ sung độ ẩm bị mất đi của da.
注射玻尿酸是微整形中常见的填充方式。
Tiêm axit hyaluronic là một phương pháp làm đầy phổ biến trong thẩm mỹ không phẫu thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây