沐浴盐
—
Phân tích từ 沐浴盐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Muối tắm
Ví dụ (3)
泡温水澡时加入一小把沐浴盐,能有效缓解一天的肌肉疲劳。
Cho một nắm nhỏ muối tắm vào bồn khi tắm nước ấm giúp giảm mỏi cơ sau một ngày làm việc hiệu quả.
这种玫瑰香气的沐浴盐可以给全身肌肤补充矿物质并去角质。
Loại muối tắm hương hoa hồng này bổ sung khoáng chất toàn thân và hỗ trợ tẩy tế bào chết cho da.
敏感肌肤不宜过度使用含有粗颗粒的沐浴盐进行摩擦。
Làn da nhạy cảm không nên lạm dụng chà xát bằng muối tắm chứa hạt thô to.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây