香体喷雾
xiāngtǐ pēnwù
Xịt khử mùi cơ thể / Body mist

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xịt khử mùi cơ thể / Body mist
Ví dụ (3)
yùn dòngchū hànhòushǐ yòng使xiāngpēn zhē gàihàn wèibǎo chígān shuǎng
Sau khi vận động ra mồ hôi, sử dụng xịt cơ thể có thể che bớt mùi mồ hôi, giữ cơ thể khô thoáng.
zhèkuǎnxiāngpēn hán yǒuhànchéng fènfēi cháng shì xià tiānsuí shēn xié dài
Chai xịt khử mùi này chứa thành phần ngăn mồ hôi, rất thích hợp mang theo bên mình vào mùa hè.
xiāngpēn deliú xiāngchí jiǔ xiāng shuǐdànjià gèngqīnmín
Độ lưu hương của xịt toàn thân Body mist không bằng nước hoa, nhưng giá thành bình dân hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây