发泥
—
Gợi nhớ
Từ "发泥" (fàní) nghĩa là "Sáp vuốt tóc / Clay", ghép bởi: 发 (fā): gửi + 泥 (ní): Bùn.
Thành phần cấu tạo
发泥
Sáp vuốt tóc / Clay
发
氵
尼
Phân tích từ 发泥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sáp vuốt tóc / Clay
Ví dụ (3)
男士常用发泥来塑造具有立体感和哑光效果的发型。
Nam giới thường dùng sáp vuốt tóc dạng clay để tạo các kiểu tóc có độ phồng và hiệu ứng mờ tự nhiên.
用发泥时只需取黄豆大小,在手掌中揉开后涂抹于发丝。
Khi dùng sáp vuốt tóc chỉ cần lấy lượng bằng hạt đậu nành, xoa đều trong lòng bàn tay rồi vuốt lên tóc.
相比发蜡,发泥的硬度更高,适合定型短发。
So với sáp pomade, sáp clay có độ cứng cao hơn, thích hợp để định hình tóc ngắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây