睫毛胶
—
Phân tích từ 睫毛胶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Keo dán mi
Ví dụ (3)
这款睫毛胶温和无泪配方,卸妆时也非常好卸。
Loại keo dán mi này có công thức dịu nhẹ không cay mắt, khi tẩy trang cũng rất dễ tẩy sạch.
涂上睫毛胶后,需等待十秒钟至半干状态再贴在眼皮上。
Thoa keo dán mi xong cần đợi khoảng 10 giây cho keo chuyển sang trạng thái bán khô rồi mới dán lên mí mắt.
白色睫毛胶变透明代表已经干透,不会留下白色的痕迹。
Keo dán mi màu trắng chuyển sang trong suốt biểu thị đã khô hoàn toàn, không để lại vết trắng mất thẩm mỹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây