防敏试纸
—
Phân tích từ 防敏试纸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy thử độ dị ứng da
Ví dụ (3)
在使用新型美发染剂前,先用防敏试纸贴在手臂内侧测一下。
Trước khi dùng thuốc nhuộm tóc loại mới, hãy dùng giấy thử dị ứng dán vào mặt trong cánh tay để kiểm tra trước.
美容院会为新顾客提供防敏试纸服务,以确保项目安全。
Thẩm mỹ viện sẽ cung cấp dịch vụ thử dị ứng bằng miếng dán thử cho khách hàng mới để bảo đảm an toàn liệu trình.
观察防敏试纸的颜色变化可以判断皮肤是否对该产品产生排斥。
Quan sát sự thay đổi màu sắc của giấy thử dị ứng có thể phán đoán xem da có bị phản ứng bài xích với sản phẩm đó không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây