修眉刀
—
Phân tích từ 修眉刀
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao tỉa chân mày
Ví dụ (3)
使用修眉刀时要顺着眉毛生长方向轻轻刮掉杂毛。
Khi dùng dao tỉa chân mày, nên cạo nhẹ nhàng theo hướng lông mày mọc để làm sạch các sợi lông thừa.
这款修眉刀自带防护网,能防止新手刮伤皮肤。
Cây dao tỉa chân mày này tích hợp sẵn lưới bảo vệ giúp ngăn người mới sử dụng làm xước da.
修眉刀的刀片用钝了以后要及时更换,以免拉扯皮肤。
Lưỡi dao tỉa chân mày dùng lâu bị cùn nên được thay thế kịp thời để tránh làm co kéo tổn thương da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây