化妆箱
—
Gợi nhớ
Từ "化妆箱" (huàzhuāngxiāng) mang nghĩa "Cốp đựng đồ trang điểm", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化妆箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cốp đựng đồ trang điểm
Ví dụ (3)
新娘化妆师拎着一个沉甸甸的专业金属化妆箱。
Chuyên viên trang điểm cô dâu xách một chiếc cốp trang điểm chuyên dụng bằng kim loại nặng trĩu.
The bridal makeup artist carried a heavy professional metal makeup case.
这个双层化妆箱可以把口红、眼影和刷子分类摆放。
Chiếc cốp trang điểm hai tầng này giúp xếp đặt phân loại son môi, phấn mắt và cọ vẽ.
This two-tier makeup case allows lipsticks, eyeshadows, and brushes to be organized by category.
化妆箱内衬通常是防泼水的,方便清洁残留的粉尘。
Lớp lót trong cốp đựng đồ trang điểm thường chống thấm nước, thuận tiện lau sạch phấn bụi rơi vãi bám lại.
The lining of a makeup case is usually water-resistant, making it easy to clean up leftover powder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây