美白面膜
—
Phân tích từ 美白面膜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mặt nạ dưỡng trắng da mặt
Ví dụ (3)
敷完这片美白面膜后,脸部立刻显得透亮不少。
Sau khi đắp miếng mặt nạ dưỡng trắng này, khuôn mặt lập tức trông sáng bừng lên thấy rõ.
敏感肌在使用强效美白面膜前最好在局部皮肤做测试。
Da nhạy cảm trước khi dùng mặt nạ dưỡng trắng nồng độ mạnh tốt nhất nên thử phản ứng trên một vùng da nhỏ.
她每周都会坚持敷两到三次美白面膜以淡化日晒晒斑。
Mỗi tuần cô ấy đều kiên trì đắp 2-3 lần mặt nạ dưỡng trắng da để làm mờ các vết sạm do nắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây