Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卸妆
xièzhuāng
Tẩy trang
Hán việt: tá trang
—

Gợi nhớ

Từ "卸妆" (xièzhuāng) mang nghĩa "Tẩy trang", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆).

Thành phần cấu tạo

卸妆
xièzhuāng
Tẩy trang
卸
xiè • tá
dỡ hàng
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)
Phía giữa
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Tẩy trang
Ví dụ (2)
wúlùn无论měitiān每天yǒu有duō多lèi累,shuì睡qián前dōu都yídìng一定yào要rènzhēn认真xièzhuāng卸妆xǐliǎn洗脸。
Cho dù mỗi ngày có mệt thế nào, trước khi ngủ nhất định phải tẩy trang và rửa mặt thật cẩn thận.
No matter how tired you are each day, be sure to carefully remove your makeup and wash your face before going to bed.
xièzhuāng卸妆bú不chèdǐ彻底huì会dǎozhì导致huàzhuāngpǐn化妆品cánliú残留,dǔsè堵塞máokǒng毛孔cóng'ér从而yǐnfā引发fěncì粉刺。
Tẩy trang không sạch hoàn toàn sẽ dẫn đến cặn mỹ phẩm tích tụ, gây tắc nghẽn lỗ chân lông từ đó sinh mụn cám.
Incomplete makeup removal leaves cosmetic residue that clogs pores and triggers comedones.
2
danh từ
Nghĩa:Tẩy trang
Ví dụ (1)
zhè这kuǎn款xièzhuāngyóu卸妆油de的rǔhuà乳化sùdù速度jíkuài极快,ràng让měirì每日de的xièzhuāng卸妆gōngzuò工作biànde变得qīngsōng轻松shěng省shí时。
Dầu tẩy trang này nhũ hóa cực kỳ nhanh, giúp việc tẩy trang hàng ngày trở nên dễ dàng tiết kiệm thời gian.
This cleansing oil emulsifies extremely quickly, making daily makeup removal easy and time-saving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây