Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卸妆水
xièzhuāngshuǐ
Nước tẩy trang
Hán việt: tá trang thuỷ
—

Gợi nhớ

Từ "卸妆水" (xièzhuāngshuǐ) nghĩa là "Nước tẩy trang", ghép bởi: 卸 (xiè): dỡ hàng + 妆 (zhuāng): trang điểm + 水 (shuǐ): Nước.

Thành phần cấu tạo

卸妆水
xièzhuāngshuǐ
Nước tẩy trang
止
卩
午
丬
女
水

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước tẩy trang
Ví dụ (3)
mǐng ǎn敏感jī肌de的rén人gèng更shì hé适合shǐ yòng使用wēn hé温和wú无xiāng liào香料de的xiè zhuāng shuǐ卸妆水。
Người có làn da nhạy cảm thích hợp sử dụng nước tẩy trang dịu nhẹ và không hương liệu hơn.
yòng用xiè zhuāng shuǐ卸妆水jìn shī浸湿huà zhuāng mián化妆棉hòu后,qīng qīng轻轻cā shì擦拭miàn bù面部cǎi zhuāng彩妆。
Dùng nước tẩy trang thấm ướt bông tẩy trang, sau đó lau nhẹ nhàng lớp trang điểm trên mặt.
xiè zhuāng shuǐ卸妆水xiè卸dàn zhuāng淡妆xiào guǒ效果hěn很hǎo好,dàn但xiè卸fáng shuǐ防水cǎi zhuāng彩妆xū yào需要gèng更qiáng xiào强效de的chǎn pǐn产品。
Nước tẩy trang tẩy trang nhẹ rất tốt, nhưng tẩy trang chống nước cần sản phẩm mạnh hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây