叫醒服务
—
Phân tích từ 叫醒服务
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ báo thức / Wake-up call
Ví dụ (3)
为了防止错过明早七点飞往东京的航班,我预订了叫醒服务。
Để phòng tránh lỡ chuyến bay đi Tokyo lúc 7 giờ sáng mai, tôi đã đặt trước dịch vụ báo thức.
明天早晨六点半,前台会通过客房内的座机电话提供叫醒服务。
Lúc 6 giờ rưỡi sáng mai, lễ tân sẽ cung cấp dịch vụ báo thức qua điện thoại bàn trong phòng.
该酒店采用智能系统替代人工,自动为客人设定叫醒服务。
Khách sạn này áp dụng hệ thống thông minh thay thế nhân công, tự động cài đặt dịch vụ báo thức cho khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây