西餐厅
—
Phân tích từ 西餐厅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà hàng Âu / Nhà hàng Tây
Ví dụ (3)
酒店顶楼的西餐厅视野极佳,可以俯瞰整个城市的夜景。
Nhà hàng Âu ở tầng thượng khách sạn tầm nhìn cực tốt, có thể nhìn ngắm toàn cảnh đêm của cả thành phố.
在西餐厅就餐时,了解基本的刀叉使用礼仪是很有必要的。
Khi dùng bữa tại nhà hàng Âu, hiểu biết lễ nghi sử dụng dao dĩa cơ bản là điều vô cùng cần thiết.
这家西餐厅的主厨曾多次获得米其林星级荣誉。
Đầu bếp chính của nhà hàng Âu này từng nhiều lần đạt danh hiệu sao Michelin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây