消毒柜
—
Phân tích từ 消毒柜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ tiệt trùng / Tủ khử trùng bát đĩa
Ví dụ (3)
洗碗工将洗净的碗筷整齐地摆放在消毒柜中进行高温杀菌。
Nhân viên rửa chén xếp bát đũa đã rửa sạch ngăn nắp vào tủ tiệt trùng để khử trùng nhiệt độ cao.
卫生监督局要求餐饮企业必须配备足够容量的消毒柜。
Cục Giám sát Vệ sinh yêu cầu các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống bắt buộc phải trang bị tủ tiệt trùng có dung tích đủ lớn.
消毒柜指示灯亮起,代表机器正在处于紫外线消毒阶段。
Đèn chỉ báo của tủ tiệt trùng sáng lên, biểu thị máy đang ở trong giai đoạn khử trùng bằng tia cực tím.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây