遮光帘
—
Phân tích từ 遮光帘
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rèm cản sáng / Rèm tối màu / Rèm chống nắng
Ví dụ (3)
拉上高档的遮光帘后,原本明亮的房间瞬间变得漆黑如夜。
Sau khi kéo chiếc rèm cản sáng cao cấp lại, căn phòng vốn đang sáng sủa lập tức tối đen như đêm.
遮光帘对于有严重失眠问题或存在时差的商旅旅客来说至关重要。
Rèm cản sáng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với những du khách đi công tác bị mất ngủ nghiêm trọng hoặc bị lệch múi giờ.
这间海景房的遮光帘是电动的,可以用床头的遥控器一键控制。
Rèm cản sáng của căn phòng hướng biển này là rèm điện tử, có thể dùng bộ điều khiển ở đầu giường bấm một nút điều chỉnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây