中央空调
—
Phân tích từ 中央空调
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều hòa trung tâm / Hệ thống HVAC trung tâm
Ví dụ (3)
这座老旧的宾馆虽然重新装潢过,但中央空调的噪音依然有些大。
Ngôi nhà khách cũ kỹ này tuy được cải tạo trang trí lại nhưng tiếng ồn của điều hòa trung tâm vẫn hơi lớn.
客房的中央空调温度被设定在舒适的二十四摄氏度。
Nhiệt độ điều hòa trung tâm của phòng khách được cài đặt ở mức 24 độ C thoải mái.
酒店前台可以通过中控电脑统一关闭无客入住房间的中央空调。
Quầy lễ tân khách sạn có thể tắt đồng loạt điều hòa trung tâm của những phòng không có khách ở thông qua máy tính trung tâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây