商务中心
—
Phân tích từ 商务中心
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm dịch vụ văn phòng / Business Center
Ví dụ (3)
商务中心位于大堂一角,可以为客人提供复印、打印及传真服务。
Trung tâm dịch vụ văn phòng nằm ở góc sảnh chính, có thể cung cấp dịch vụ photocopy, in ấn và gửi fax cho khách.
我需要紧急修改一份商业合同,便前往酒店的商务中心租用电脑。
Tôi cần chỉnh sửa gấp một bản hợp đồng thương mại, liền đi đến trung tâm dịch vụ văn phòng khách sạn để thuê máy tính.
商务中心的工作人员非常专业,能用流利的英语协助客人发国际快件。
Nhân viên trung tâm dịch vụ văn phòng rất chuyên nghiệp, có thể dùng tiếng Anh lưu loát giúp khách gửi chuyển phát nhanh quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây