扫码支付
—
Phân tích từ 扫码支付
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Thanh toán quét mã QR / Thanh toán di động bằng mã
Ví dụ (2)
餐厅桌角贴有付款二维码,客人可以直接用微信或支付宝扫码支付。
Góc bàn nhà hàng có dán mã QR thanh toán, khách hàng có thể quét mã thanh toán trực tiếp bằng WeChat hoặc Alipay.
在中国,很多老年人也学会了扫码支付,出门不再带钱包。
Ở Trung Quốc, nhiều người lớn tuổi cũng đã học cách quét mã thanh toán, ra ngoài không còn đem ví tiền nữa.
2
danh từ
Nghĩa:Thanh toán quét mã QR / Thanh toán di động bằng mã
Ví dụ (1)
扫码支付由于其快捷高效的特点,已经成为餐饮行业的主要收款手段。
Thanh toán quét mã QR do đặc trưng nhanh chóng hiệu quả của nó đã trở thành phương thức thu tiền chính của ngành ẩm thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây