现金找零
—
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Trả lại tiền thừa bằng tiền mặt / Thối tiền lẻ
Ví dụ (2)
结账时,收银员仔细清点了现金找零,并双手递给客人。
Khi tính tiền, nhân viên thu ngân kiểm đếm kỹ lưỡng số tiền mặt thối lại rồi dùng hai tay đưa cho khách.
由于缺少一元面额的硬币,收银员询问客人是否介意用糖果代替现金找零。
Do thiếu tiền xu mệnh giá 1 tệ, nhân viên thu ngân hỏi khách xem có phiền dùng kẹo thay thế cho tiền thối lại không.
2
động từ
Nghĩa:Trả lại tiền thừa bằng tiền mặt / Thối tiền lẻ
Ví dụ (1)
顾客支付了一百元,消费七十五元,收银员应当现金找零二十五元。
Khách hàng thanh toán 100 tệ, tiêu dùng hết 75 tệ, nhân viên thu ngân nên thối lại tiền mặt 25 tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây