副主厨
—
Phân tích từ 副主厨
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bếp phó / Sous Chef
Ví dụ (3)
主厨不在家时,后厨的日常管理和出菜质检工作全部由副主厨负责。
Khi bếp trưởng không có mặt, công tác quản lý hàng ngày và kiểm tra chất lượng lên món của bếp sau toàn bộ do bếp phó phụ trách.
这位年轻的副主厨曾在法国深造多年,非常擅长法式甜点的创作。
Vị bếp phó trẻ tuổi này từng học tập chuyên sâu nhiều năm tại Pháp, rất giỏi trong việc sáng tạo các món tráng miệng kiểu Pháp.
副主厨正在耐心地指导新来的学徒如何精准掌握煎牛排的火候。
Bếp phó đang kiên nhẫn hướng dẫn người học việc mới cách kiểm soát chuẩn xác độ lửa khi áp chảo bít tết bò.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây