帮厨
—
Gợi nhớ
Từ "帮厨" (bāngchú) mang nghĩa "Phụ bếp / Nhân viên trợ giúp nhà bếp", kết hợp bởi 帮 (bāng - bang): "giúp" + 厨 (chú - trù): "bếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 帮厨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ bếp / Nhân viên trợ giúp nhà bếp
Ví dụ (2)
后厨新招了两个帮厨,负责配菜和清洗炉灶,减轻了主厨的压力。
Bếp sau mới tuyển thêm hai phụ bếp chịu trách nhiệm sắp xếp món và cọ rửa bếp nấu, giảm bớt áp lực cho bếp trưởng.
The kitchen newly hired two kitchen helpers to prep ingredients and clean the stoves, easing the workload on the head chef.
成为一名真正的厨师之前,通常需要做几年的帮厨积累基本功。
Trước khi trở thành một đầu bếp thực thụ, thông thường phải làm phụ bếp vài năm để tích lũy kỹ năng cơ bản.
Before becoming a full-fledged chef, one usually needs to work as a kitchen helper for several years to build foundational skills.
2
động từ
Nghĩa:Phụ bếp / Nhân viên trợ giúp nhà bếp
Ví dụ (1)
每当餐厅迎来大型婚宴,前厅的部分员工也会被调去后厨帮厨。
Mỗi khi nhà hàng đón tiếp tiệc cưới lớn, một số nhân viên sảnh trước cũng sẽ được điều động xuống bếp sau để phụ bếp.
Whenever the restaurant hosts a large wedding banquet, some front-of-house staff are reassigned to the kitchen to help out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây