急救药箱
—
Phân tích từ 急救药箱
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit
Ví dụ (6)
前台柜台下方配有一个急救药箱,以应对住客突发的擦伤或中暑。
Phía dưới quầy lễ tân có trang bị một hộp sơ cứu y tế để đối phó với các trường hợp trầy xước hoặc say nắng đột xuất của khách.
饭店经理需要定期检查急救药箱,及时补充过期或用完的药品。
Quản lý nhà hàng cần định kỳ kiểm tra hộp sơ cứu, kịp thời bổ sung các loại thuốc hết hạn hoặc đã dùng hết.
后厨的员工切菜时不慎割伤了手指,立刻用急救药箱里的创可贴包扎。
Nhân viên bếp sau trong lúc thái rau không may cắt vào ngón tay, liền dùng băng cá nhân trong hộp sơ cứu để băng bó ngay.
学校的医务室和每辆校车上都配备了急救药箱。
Phòng y tế của trường học và mỗi chiếc xe đưa đón học sinh đều được trang bị hộp y tế sơ cứu khẩn cấp.
出发去野外露营前,一定要检查急救药箱里的物品是否齐全。
Trước khi xuất phát đi cắm trại ngoài trời, nhất định phải kiểm tra các vật dụng trong hộp y tế sơ cứu có đầy đủ hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây