迎宾员
—
Phân tích từ 迎宾员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên đón khách / Tiếp tân sảnh nhà hàng / Hostess
Ví dụ (3)
迎宾员面带微笑地拉开大门,礼貌地询问:“下午好,请问一共几位?”
Nhân viên đón khách mỉm cười mở rộng cửa lớn, lịch sự hỏi: "Chào buổi chiều, xin hỏi quý khách đi tổng cộng mấy người ạ?"
迎宾员身着统一的长衫,手拿订位簿,将预订桌位的客人领入包厢。
Nhân viên đón khách mặc áo dài đồng phục, tay cầm sổ đặt bàn, dẫn những vị khách đã đặt chỗ trước vào phòng bao.
繁忙时,迎宾员不仅要负责接待,还要协调等位区客人的情绪。
Lúc bận rộn, nhân viên đón khách không chỉ phụ trách tiếp đón mà còn phải điều phối tâm trạng của khách ở khu vực chờ bàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây