转基因
—
Phân tích từ 转基因
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Biến đổi gen / Chuyển gen / GMO
Ví dụ (2)
许多消费者对转基因的安全性心存疑虑,更倾向于购买非转基因大豆油。
Nhiều người tiêu dùng còn nghi ngại về tính an toàn của công nghệ biến đổi gen, có xu hướng chọn mua dầu đậu nành không biến đổi gen hơn.
转基因技术在提高农作物产量和抗病虫害能力方面发挥了巨大作用。
Kỹ thuật chuyển gen đóng vai trò rất lớn trong việc nâng cao sản lượng nông sản và năng lực kháng bệnh, kháng sâu hại.
2
tính từ
Nghĩa:Biến đổi gen / Chuyển gen / GMO
Ví dụ (1)
市场上销售的这批转基因抗虫棉花不仅产量高,农药使用量也大为减少。
Lô bông kháng sâu biến đổi gen bày bán trên thị trường này không những sản lượng cao mà lượng dùng thuốc bảo vệ thực vật cũng giảm đi rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây