禽流感
—
Phân tích từ 禽流感
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cúm gia cầm
Ví dụ (3)
该地卫生部门确诊了一例人感染H7N9型高致病性禽流感病例。
Bộ phận y tế địa phương đó đã chẩn đoán xác định một ca bệnh nhân lây nhiễm cúm gia cầm độc lực cao chủng H7N9.
为防止禽流感扩散,活禽交易市场已被关停,并进行彻底消杀。
Nhằm ngăn chặn dịch cúm gia cầm lan rộng, chợ giao dịch gia cầm sống đã bị đóng cửa và tiến hành tiêu độc khử trùng triệt để.
饲养员发现多只肉鸡出现呼吸困难和眼部肿胀,怀疑感染了禽流感。
Nhân viên chăn nuôi phát hiện nhiều con gà thịt xuất hiện triệu chứng khó thở và sưng mắt, nghi ngờ đã nhiễm cúm gia cầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây