网箱养殖
—
Phân tích từ 网箱养殖
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Nuôi cá lồng bè / Nuôi lồng / Cage culture
Ví dụ (2)
水库库区大力推行生态网箱养殖,既保护了水质,又增加了渔民收入。
Khu vực lòng hồ chứa đẩy mạnh nuôi cá lồng bè sinh thái, vừa bảo vệ chất lượng nước, vừa tăng thu nhập cho ngư dân.
网箱养殖的密度过高容易诱发寄生虫病,因此需要定期进行水体消毒。
Mật độ nuôi cá lồng bè quá cao dễ dẫn tới bệnh ký sinh trùng, do đó cần định kỳ tiến hành khử trùng nguồn nước.
2
động từ
Nghĩa:Nuôi cá lồng bè / Nuôi lồng / Cage culture
Ví dụ (1)
沿海渔农在该内湾网箱养殖大黄鱼,年产值达数百万元。
Các hộ dân nuôi trồng ven biển thực hiện nuôi cá lồng bè loài cá đù vàng lớn tại vùng vịnh nội địa này, giá trị sản lượng năm đạt hàng triệu tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây