休渔期
—
Phân tích từ 休渔期
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mùa cấm đánh bắt cá / Thời gian cấm biển / Fishing ban season
Ví dụ (3)
南海休渔期通常从每年的五月一日开始,持续大约三个半月。
Mùa cấm đánh cá ở Biển Đông thông thường bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 hàng năm, kéo dài khoảng 3 tháng rưỡi.
休渔期内,所有渔船必须进港停靠,渔民们则趁机修补渔网和保养船只。
Trong mùa cấm đánh bắt, toàn bộ tàu cá bắt buộc phải vào cảng neo đậu, ngư dân tranh thủ thời cơ này để vá lưới đánh cá và bảo dưỡng tàu bè.
渔政执法船在休渔期内加强海上巡逻,严厉打击非法偷捕行为。
Tàu thực thi pháp luật chính quyền nghề cá tăng cường tuần tra trên biển trong mùa cấm đánh cá, trừng trị nghiêm khắc các hành vi lén lút đánh trộm trái phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây