收割
—
Gợi nhớ
Từ "收割" (shōugē) mang nghĩa "Thu hoạch / Gặt lúa", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 割 (gē - cát): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 收割
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Thu hoạch / Gặt lúa
Ví dụ (2)
稻子熟了,农民们正忙着在田里收割庄稼。
Lúa chín rồi, nông dân đang bận rộn thu hoạch mùa màng trên ruộng.
The rice is ripe, and farmers are busy harvesting crops in the fields.
现代化的联合收割机可以在一天内收割几十亩麦田。
Máy gặt đập liên hợp hiện đại có thể gặt hàng chục mẫu ruộng lúa mì trong một ngày.
A modern combine harvester can harvest dozens of mu of wheat fields in a single day.
2
danh từ
Nghĩa:Thu hoạch / Gặt lúa
Ví dụ (1)
雨季来临前,必须加快收割的进度。
Trước khi mùa mưa đến, phải tăng tốc độ thu hoạch.
Before the rainy season arrives, the harvesting progress must be sped up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây