宅基地
—
Phân tích từ 宅基地
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất ở nông thôn
Ví dụ (6)
农村村民建住宅,应当符合乡镇土地利用总体规划并申请使用宅基地。
Người dân nông thôn xây nhà ở cần phù hợp với quy hoạch sử dụng đất chung của xã thị trấn và làm đơn xin cấp quyền sử dụng đất ở nông thôn.
政策规定,农村村民一户只能拥有一处宅基地。
Chính sách quy định, mỗi hộ nông dân ở nông thôn chỉ có thể sở hữu một khu đất ở nông thôn.
宅基地使用权可以在本集体经济组织内部成员之间流转。
Quyền sử dụng đất ở nông thôn có thể được chuyển nhượng giữa các thành viên trong cùng tổ chức kinh tế tập thể.
村民在自己的宅基地上建造房屋,需要符合农村规划要求。
Người dân xây nhà trên mảnh đất ở nông thôn của mình cần phải phù hợp với yêu cầu quy hoạch nông thôn.
根据现行政策,宅基地所有权归集体,村民只有土地使用权使用权。
Dựa trên chính sách hiện hành, quyền sở hữu đất ở nông thôn thuộc về tập thể, người dân chỉ có quyền sử dụng đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây