有机认证
—
Phân tích từ 有机认证
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)
Ví dụ (3)
获得有机认证的茶叶在市场上的售价通常要高出很多。
Trà đạt chứng nhận hữu cơ thông thường có giá bán cao hơn rất nhiều trên thị trường.
有机认证的过程非常严格,包括土壤、水源和肥料的全面检测。
Quy trình chứng nhận hữu cơ cực kỳ nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra toàn diện đất đai, nguồn nước và phân bón.
消费者可以通过包装上的防伪标签查询有机认证信息。
Người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin chứng nhận sản phẩm hữu cơ qua nhãn chống giả trên bao bì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây