荒地
—
Gợi nhớ
Từ "荒地" (huāngdì) nghĩa là "Đất hoang", ghép bởi: 荒 (huāng): Hoang vắng + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
荒地
Đất hoang
芒
川
土
也
Phân tích từ 荒地
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất hoang
Ví dụ (3)
这里的村民联合起来,将村口的这片荒地改造成了果园。
Người dân ở đây đã liên kết lại, cải tạo bãi đất hoang đầu làng này thành vườn cây ăn quả.
荒地开垦必须符合当地的生态环境保护规划。
Khai khẩn đất hoang phải phù hợp với quy hoạch bảo vệ môi trường sinh thái của địa phương.
这片荒地长期缺乏水源灌溉,因此杂草丛生。
Mảnh đất hoang này lâu ngày thiếu nguồn nước tưới, do đó cỏ dại mọc um tùm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây