沙荒地
—
Gợi nhớ
Từ "沙荒地" (shāhuāngdì) nghĩa là "Đất cát hoang hóa", ghép bởi: 沙 (shā): Cát + 荒 (huāng): Hoang vắng + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
沙荒地
Đất cát hoang hóa
氵
少
芒
川
土
也
Phân tích từ 沙荒地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất cát hoang hóa
Ví dụ (3)
通过种植防风固沙林,原本的沙荒地逐步长出了绿草。
Nhờ trồng rừng phòng hộ chắn gió giữ cát, vùng đất cát hoang hóa ban đầu đã dần mọc lên cỏ xanh.
沙荒地水分蒸发极快,改造难度相较普通荒地更大。
Đất cát hoang hóa có tốc độ bay hơi nước cực nhanh, độ khó cải tạo lớn hơn nhiều so với đất hoang thông thường.
该科研团队正在试验一种适合在北方沙荒地种植的耐旱灌木。
Nhóm nghiên cứu khoa học này đang thử nghiệm một loại cây bụi chịu hạn thích hợp trồng ở vùng đất cát hoang hóa miền Bắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây