下订单
—
Phân tích từ 下订单
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lên đơn hàng, đặt hàng
Ví dụ (3)
确认收货地址无误后,即可点击结算并正式下订单。
Sau khi xác nhận địa chỉ nhận hàng không có sai sót, quý khách có thể nhấp vào thanh toán và chính thức lên đơn hàng.
很多消费者赶在零点下订单,只为抢购限量的折扣商品。
Nhiều người tiêu dùng vội vã lên đơn hàng lúc 0 giờ đêm chỉ để tranh mua các sản phẩm giảm giá có số lượng giới hạn.
下订单后系统通常会保留半小时付款时间,逾期将自动取消。
Sau khi lên đơn hàng, hệ thống thường giữ thời gian thanh toán trong vòng nửa giờ, quá hạn sẽ tự động hủy đơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây