订单状态
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trạng thái đơn đặt hàng
Ví dụ (3)
登录个人账号进入后台,可以随时查询买下商品的当前订单状态。
Đăng nhập tài khoản cá nhân vào trang quản lý để có thể tra cứu trạng thái đơn đặt hàng hiện tại của sản phẩm đã mua bất kỳ lúc nào.
订单状态显示为“待发货”时,买家还可以修改收货地址。
Khi trạng thái đơn đặt hàng hiển thị là "Chờ giao hàng", người mua vẫn có thể chỉnh sửa địa chỉ nhận hàng.
一旦订单状态更改为“已签收”,即意味着本次交易基本完成。
Một khi trạng thái đơn đặt hàng đổi sang "Đã ký nhận", nghĩa là giao dịch lần này cơ bản đã hoàn tất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây