加入购物车
jiārù gòuwùchē
Thêm vào giỏ hàng

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Thêm vào giỏ hàng
Ví dụ (3)
nín xiānzhòng debǎo bèijiā gòu chēděngshuāng shí xiāoshí jié suàn
Quý khách có thể thêm sản phẩm ưng ý vào giỏ hàng trước, đợi đợt khuyến mãi ngày lễ Độc thân 11/11 thanh toán gộp một thể.
diǎn jiā gòu chēàn niǔhòuwǎng yòu shàng jiǎohuìxiǎn shìdāng qiánxuǎn gòudeshāng pǐnjiàn shù
Sau khi nhấp vào nút "Thêm vào giỏ hàng", góc trên bên phải trang web sẽ hiển thị số lượng hàng hóa được chọn hiện tại.
gòu chē tǒngzhī chíxiū gǎijiā gòu chēshāng pǐndeshù liànghuòxuǎn shān chú
Hệ thống giỏ hàng hỗ trợ chỉnh sửa số lượng sản phẩm đã thêm vào giỏ hàng hoặc chọn xóa bỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây