跟踪包裹
—
Phân tích từ 跟踪包裹
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Theo dõi gói hàng, kiện hàng
Ví dụ (3)
商家发货后,买家可以通过物流单号在网上随时跟踪包裹的动态。
Sau khi người bán gửi hàng, người mua có thể qua mã vận đơn trực tiếp theo dõi kiện hàng trực tuyến bất kỳ lúc nào.
很多代购公司的系统能自动给客户发送短信,提醒其跟踪包裹已到达海关。
Hệ thống của nhiều công ty mua hộ có thể tự động gửi tin nhắn cho khách hàng, nhắc nhở họ theo dõi kiện hàng đã thông quan tới cửa khẩu.
跟踪包裹信息发现,由于天气原因货物滞留在中转站已有两天。
Theo dõi thông tin gói hàng phát hiện ra do nguyên nhân thời tiết nên hàng hóa bị lưu kho tại trạm trung chuyển đã hai ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây