合并订单
—
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Gộp đơn hàng
Ví dụ (3)
如果您在同一家店买了多件商品,可以联系客服合并订单以减免邮费。
Nếu bạn mua nhiều mặt hàng tại cùng một cửa hàng, có thể liên hệ chăm sóc khách hàng gộp đơn hàng để được miễn giảm phí vận chuyển.
转运仓系统支持将不同商家的包裹合并订单一起发往国外。
Hệ thống kho ký gửi chuyển tiếp hỗ trợ gộp đơn hàng các kiện hàng của những người bán khác nhau để cùng chuyển đi nước ngoài.
合并订单功能可以帮助海外采购商节省高达百分之四十的国际物流费用。
Chức năng gộp đơn hàng có thể giúp các nhà thu mua nước ngoài tiết kiệm tới 40% chi phí logistics quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây