设置用户名
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thiết lập tên người dùng
Ví dụ (3)
注册时系统提示用户名已被占用,请重新设置用户名。
Khi đăng ký hệ thống báo tên đăng nhập đã được sử dụng, vui lòng thiết lập tên người dùng khác.
设置用户名应尽量避免包含个人真实生日或身份证号。
Thiết lập tên người dùng nên cố gắng tránh đưa ngày sinh thật hoặc số căn cước công dân của cá nhân vào.
许多人把设置用户名视作塑造自己在网购社群中形象的第一步。
Nhiều người coi việc thiết lập tên người dùng là bước đầu tiên để định hình hình ảnh của mình trong cộng đồng mua sắm trực tuyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây