验证码
—
Gợi nhớ
Từ "验证码" (yànzhèngmǎ) mang nghĩa "Mã xác minh (OTP)", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã xác minh (OTP)
Ví dụ (5)
系统已向您的手机发送了验证码,请在五分钟内输入。
Hệ thống đã gửi mã xác minh đến điện thoại của quý khách, vui lòng nhập vào trong vòng 5 phút.
The system has sent a verification code to your mobile phone; please enter it within five minutes.
请勿向任何人泄露您的验证码,银行和客服不会索要此信息。
Tuyệt đối không rò rỉ mã xác minh của bạn cho bất kỳ ai, ngân hàng và nhân viên chăm sóc khách hàng sẽ không đòi hỏi thông tin này.
Never disclose your verification code to anyone; banks and customer service will never ask for this information.
网页上的图形验证码是为了防止恶意软件进行批量自动化注册。
Mã xác minh hình ảnh trên trang web là nhằm ngăn chặn các phần mềm độc hại thực hiện đăng ký tự động hàng loạt.
The graphical CAPTCHA on the webpage is designed to prevent malicious software from performing automated bulk registrations.
确认转账前,请输入发送至您手机的短信验证码。
Trước khi xác nhận chuyển khoản, vui lòng nhập mã xác thực SMS được gửi tới số điện thoại của bạn.
Before confirming the transfer, please enter the SMS verification code sent to your mobile phone.
验证码有效期只有一分钟,请在限定时间内完成输入。
Mã xác thực chỉ có hiệu lực trong vòng 1 phút, vui lòng hoàn tất việc nhập trong thời gian quy định.
The verification code is valid for only one minute; please enter it within the time limit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây