获取验证码
—
Phân tích từ 获取验证码
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhận mã xác minh
Ví dụ (3)
点击“获取验证码”后,请耐心等待手机短信,切勿重复点击。
Sau khi nhấp "Nhận mã xác minh", vui lòng kiên nhẫn đợi tin nhắn điện thoại, tuyệt đối không nhấp liên tiếp nhiều lần.
如果没有收到,可以在倒计时六十秒结束后重新点击获取验证码。
Nếu không nhận được, bạn có thể nhấp lại nút nhận mã xác minh sau khi kết thúc 60 giây đếm ngược.
频繁点击获取验证码可能导致系统临时冻htđIP地址以防止恶意攻击。
Nhấp liên tục nút nhận mã xác minh có thể khiến hệ thống tạm thời phong tỏa địa chỉ IP để chống các đợt tấn công phá hoại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây